Gọi sự nhàm chán là “kẻ thù không đội trời chung”, Anne Carson, chủ nhân Nobel Văn học 2026, thường phá vỡ khuôn khổ phong cách sáng tác.
Ngày 8/10, Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố nhà thơ Canada thắng giải Nobel Văn học nhờ “những tác phẩm táo bạo và giàu tính sáng tạo, qua cuộc đối thoại đầy tinh nghịch với truyền thống kinh điển, tạo ra những hình thức mới cho văn học đương đại”.
Theo Viện Hàn lâm Thụy Điển, Carson vượt lên sự tẻ nhạt, đơn điệu bằng ngòi bút hài hước quyết liệt và trí tuệ sắc sảo. Khác với nhiều nhà văn được biết đến nhờ những tiểu thuyết bán chạy, Anne Carson tạo dấu ấn trước hết trong giới học thuật, phê bình và những độc giả yêu thích văn chương thử nghiệm. Bà vừa là học giả am hiểu sâu về văn chương kinh điển, vừa là nghệ sĩ ngôn từ luôn tìm kiếm những cách thức mới để kể chuyện và biểu đạt.
Sự nghiệp của Carson trải rộng từ thơ, kịch thơ, tiểu luận, nghiên cứu văn học, dịch thuật đến những tác phẩm kết hợp văn chương với nghệ thuật thị giác.
Nhà thơ Anne Carson tham dự một sự kiện tại phòng trưng bày nghệ thuật Moderna Museet ở Stockholm, Thụy Điển, tháng 5/2015. Ảnh: AFP
Điểm nổi bật nhất trong thế giới nghệ thuật của Anne Carson là khả năng kết hợp những yếu tố đối lập: Cổ điển và hiện đại, lý trí và cảm xúc, tính bác học và sự gần gũi, cái thiêng liêng và đời thường.
Văn chương Anne Carson đậm tính liên văn bản, vận dụng một cách tinh tế những tác phẩm của Homer, Sappho, Euripides, Sophocles hay các tên tuổi như Virginia Woolf, Emily Brontë, Marcel Proust. Bà không đơn thuần tìm chất liệu từ quá khứ, mà thường viết lại và tái diễn giải những câu chuyện, nhân vật, hình tượng kinh điển, thậm chí đảo chiều những cách hiểu vốn đã quen thuộc.
Sinh ngày 21/6/1950 tại Toronto, Canada, bà bắt đầu làm quen với tiếng Hy Lạp cổ từ thời trung học, khi một giáo viên dạy bà ngôn ngữ này trong giờ ăn trưa. Sự tích lũy trở thành điểm khởi đầu cho mối quan tâm kéo dài suốt sự nghiệp với văn học và văn hóa Hy Lạp cổ đại. Trong bài phỏng vấn với The Paris Review, Carson kể việc đọc Sappho (khoảng 630-570 TCN), nhà thơ trữ tình vĩ đại người Hy Lạp, là một trải nghiệm đặc biệt đối với bà khi còn trẻ. Sau đó, bà theo học ngành văn chương tại Đại học Toronto, lấy bằng cử nhân rồi học lên thạc sĩ và tiến sĩ. Bà cũng từng nghiên cứu tại Đại học St Andrews ở Scotland.
Ngay từ những tác phẩm đầu tiên, Carson đã cho thấy nguồn cảm hứng từ ngôn ngữ và các văn bản cổ. Cuốn Eros the Bittersweet (1986), nói về bản chất của tình yêu và ham muốn qua các tác phẩm của Sappho, Plato cùng những tác giả cổ điển khác. Nhà nghiên cứu người Mỹ Bernard Knox từng giới thiệu Eros the Bittersweet là công trình của “một nhà thơ, một nhà phê bình tinh tế và một học giả”, đồng thời đánh giá cao cách Carson kết hợp kiến thức hàn lâm với lối viết giàu nhịp điệu và bất ngờ.
Tác phẩm đưa tên tuổi Anne Carson đến với đông đảo độc giả quốc tế là Autobiography of Red, được xuất bản năm 1998 dưới hình thức một “tiểu thuyết bằng thơ”. Tác phẩm lấy cảm hứng từ những đoạn thơ còn sót lại của Geryoneis, sử thi của nhà thơ Hy Lạp cổ đại Stesichorus, kể về Geryon – quái vật có cánh, thân thể màu đỏ bị Herakles giết trong một chiến công. Carson giữ lại các nhân vật và chất liệu thần thoại, nhưng đưa câu chuyện vào đời sống hiện đại: Geryon trở thành một thiếu niên nhạy cảm, cô độc, yêu nghệ thuật và trải qua những tổn thương của tuổi trưởng thành. Herakles, từ người anh hùng trong thần thoại, trở thành đối tượng tình cảm của Geryon. Mối quan hệ giữa hai nhân vật được Carson phát triển thành câu chuyện về tình yêu, ham muốn, tổn thương và mất mát, qua đó biến một huyền thoại cổ thành trải nghiệm tâm lý của con người đương đại.
Nhà thơ Anh Ruth Padel từng viết trên Guardian rằng Autobiography of Red khiến bà nhận ra thơ có thể làm bất cứ điều gì nếu người viết trung thành với trí tưởng tượng. Padel đặc biệt đánh giá cách Carson sử dụng giọng văn giản dị, gần như tỉnh bơ, để diễn đạt những trải nghiệm con người. Guardian nhận xét tác phẩm đã giúp Carson thu hút những độc giả vốn không thường đọc thơ.
Bà Anne Carson đứng trong nhà bếp ở Iceland, bất ngờ sau khi nhận cuộc gọi thắng Nobel. Bức hình do chồng bà – ông Robert Currie – chụp, gửi cho ban tổ chức. Ảnh: Facebook/ Nobel Prize
Tình yêu của Carson với Hy Lạp cổ không chỉ dừng ở việc lấy thần thoại làm chất liệu. Bà còn trực tiếp dịch các tác phẩm cổ điển, trong đó có thơ của Sappho. If Not, Winter: Fragments of Sappho (2002) tập hợp tất cả văn bản, câu thơ bị đứt đoạn hoặc chỉ còn lại vài từ của Sappho sau hàng nghìn năm lịch sử. Chủ đề xoay quanh những suy tưởng về tình yêu, khao khát, nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp cổ. Sách đối chiếu văn bản tiếng Hy Lạp ở một bên và bản dịch tiếng Anh ở bên còn lại, đi kèm phần giới thiệu và chú thích từ Anne Carson.
Nhà thơ người Anh Alice Oswald nói các bản dịch thông thường có xu hướng làm những bài thơ trở nên quen thuộc, dễ tiếp nhận hơn, còn Anne Carson làm ngược lại. Bà truyền tải cảm giác mất mát của Sappho bằng ngôn ngữ hiện đại, với lối tư duy mở.
Trong các tác phẩm như Electra, Antigone và Bakkhai, Carson tiếp tục đưa những văn bản cổ điển đến với độc giả. Trên Paris Review, Carson ví vị trí của người dịch như đi trong “khoảng trống” giữa hai con đường của hai quốc gia. Chính không gian đó tạo cho người viết sự sáng tạo.
Carson cũng dùng ngòi bút để đối diện với mất mát cá nhân. Sau khi anh trai Michael, người đã xa cách bà nhiều năm, qua đời đột ngột năm 2000, bà bắt đầu thực hiện Nox (2010), cuốn sách tưởng niệm kết hợp ảnh, thư từ, ghi chép và những mảnh ký ức gia đình. Tác phẩm còn có bản dịch bài thơ Catullus 101 của nhà thơ La Mã Gaius Valerius Catullus (khoảng 84-54 TCN), viết để tưởng nhớ người anh trai đã mất. Đặt nỗi đau riêng bên cạnh văn bản cổ, Carson lần theo những ký ức về người thân, đồng thời đối diện với khoảng cách và những điều chưa thể hiểu hết giữa hai anh em. Nhà phê bình Dan Chiasson nhận xét cuốn sách đan xen cuộc truy tìm mang tính học thuật với hành trình riêng tư nhằm hiểu về cuộc đời và cái chết của Michael.
The Beauty of the Husband: A Fictional Essay in 29 Tangos, xuất bản năm 2001, lấy cảm hứng từ cuộc hôn nhân tan vỡ trước đây của bà. Tác phẩm khắc họa những cuộc tranh cãi cay nghiệt, đan xen giọng điệu châm biếm giữa một người phụ nữ và người chồng dối trá. Sách gồm 29 phần, mỗi phần mở đầu bằng một câu thơ của nhà thơ lãng mạn John Keats. Theo Viện Hàn lâm Thụy Điển, những vần thơ của Keats về mối liên hệ giữa cái đẹp và sự thật tạo nên sự tương phản với câu chuyện tình yêu đang rạn vỡ, nơi nỗi đau được kể bằng giọng văn vừa sâu cay, dữ dội, vừa phảng phất nét tinh nghịch.
Hà Thanh Vân – Hà Thu