Doanh nghiệp phải trả giá nếu không giảm phát thải
PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho rằng sự hình thành thị trường carbon có ý nghĩa tương tự sự ra đời của thị trường chứng khoán hơn 20 năm trước, mở ra một không gian kinh tế hoàn toàn mới cho Việt Nam.
Tại Hội thảo Khoa học Quốc gia Kinh tế – Tài chính Việt Nam thường niên lần thứ 2 (VCFE 2026), diễn ra chiều 17/7 tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng, ông Thọ đánh giá đây sẽ là một trong những động lực tăng trưởng của Việt Nam đến năm 2050. Tuy nhiên, để tham gia thị trường này, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều sức ép.
“Hơn 2.000 doanh nghiệp thuộc diện kiểm kê khí nhà kính sẽ phải thực hiện các quy định về hạn ngạch phát thải. Nếu không đầu tư công nghệ để giảm phát thải, doanh nghiệp sẽ phải bỏ chi phí lớn để mua tín chỉ carbon bù đắp, đặc biệt khi xuất khẩu sang các thị trường như châu Âu đang áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)”, ông Thọ nói.
Khi carbon được định giá, chi phí phát thải sẽ trở thành một phần trong giá thành sản phẩm. Điều này buộc doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải để duy trì sức cạnh tranh.

Đề cập đến công cụ điều tiết thị trường, PGS.TS Lý Phương Duyên, Học viện Tài chính, đề xuất nghiên cứu triển khai thuế carbon nhằm điều tiết hành vi phát thải, đồng thời tạo nguồn lực cho đầu tư xanh.
Theo bà, việc lồng ghép thuế carbon vào thuế bảo vệ môi trường là phương án có thể cân nhắc để vừa phát đi tín hiệu về giá, vừa hạn chế tác động tới hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Ở góc độ chính sách tài chính, TS Trần Quý, Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam, cho rằng bên cạnh thị trường carbon, Việt Nam cũng cần hoàn thiện cơ chế đối với tài sản số và các công cụ tài chính mới để tạo thêm động lực cho tăng trưởng xanh.
Thiếu nhân lực cho chuyển đổi xanh
Nếu thể chế là điều kiện cần thì nguồn nhân lực được xem là điều kiện đủ để thị trường carbon vận hành hiệu quả.
Tại hội thảo, một vấn đề được nhiều đại biểu đề cập là tình trạng thiếu nhân lực phục vụ quá trình chuyển đổi xanh. Trong khi đó, việc triển khai các tiêu chuẩn ESG, kiểm kê khí nhà kính hay giao dịch tín chỉ carbon đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn về tài chính xanh, tài chính khí hậu và quản trị phát thải. Tuy nhiên, nguồn nhân lực trong lĩnh vực này hiện còn khá hạn chế.
Theo bà Phạm Minh Hương, tiêu chí đánh giá doanh nghiệp hiện không chỉ dựa trên hiệu quả kinh doanh mà còn ở năng lực quản trị bền vững. Vì vậy, các trường đại học cần sớm đưa chuyển đổi xanh, ESG và kỹ năng số vào chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu nhân lực mới.
Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, nhà trường cũng cần chú trọng trang bị tư duy số, khả năng thích ứng và kỹ năng giải quyết vấn đề thay vì chỉ truyền đạt kiến thức.
Nhiều ý kiến tại hội thảo cũng đề xuất tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời cập nhật các nội dung về tín chỉ carbon, định giá phát thải, tài chính xanh và quản trị ESG vào chương trình đào tạo.
Theo các chuyên gia, khi thị trường carbon chính thức vận hành, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ thuộc về doanh nghiệp giảm phát thải nhanh hơn mà còn thuộc về những đơn vị sở hữu đội ngũ nhân lực đủ năng lực để thích ứng với các chuẩn mực xanh của thị trường toàn cầu.

Giữa cam kết Net Zero 2050 tại COP26 và nhu cầu vốn khí hậu lên tới hàng trăm tỷ USD, TPHCM đang được đặt vào một vai trò mới, không chỉ là đầu tàu kinh tế, mà còn là hạ tầng tài chính cho chuyển đổi xanh của Việt Nam và khu vực.

Thị trường carbon đang trở thành một “cuộc chơi” mà các doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển mình mạnh mẽ để không bị “bỏ lại phía sau” trên hành trình hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050.

Trong bối cảnh các cam kết về môi trường đã trở thành rào cản kỹ thuật khắt khe, chuyển đổi xanh và tín chỉ carbon là chiến lược cốt lõi giúp doanh nghiệp Việt thâm nhập thị trường quốc tế.